意地張る
いじばるijibaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
bướng bỉnh; cố chấp
EN to be stubborn; to be obstinate; to be perverse; to not give in
Xem thêm: 意地を張る
