再見
さいけんsaiken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
nhìn lại; khám phá lại; nhìn thấy lại
EN looking at again; watching again; discovering again; seeing again
