Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

欧(おう)州(しゅう)中(ちゅう)央(おう)銀(ぎん)行(こう)

おうしゅうちゅうおうぎんこうoushuuchuuouginkou

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    Ngân hàng Trung ương Châu Âu

    EN European Central Bank; ECB

    Xem thêm: 欧(おう)州(しゅう)中(ちゅう)央(おう)銀(ぎん)行(こう)制(せい)度(ど)

Câu ví dụ 1

批(ひ)判(はん)する者(もの)の中(なか)には、欧(おう)州(しゅう)中(ちゅう)央(おう)銀(ぎん)行(こう)に課(か)せられた目(もく)標(ひょう)が不(ふ)適(てき)切(せつ)であると考(かんが)える者(もの)がいます。

  • Trong số những người chỉ trích, có những người cho rằng các mục tiêu đặt ra cho Ngân hàng Trung ương Châu Âu là không phù hợp.

Đăng nhập để tiếp tục