欧州中央銀行
おうしゅうちゅうおうぎんこうoushuuchuuouginkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

おうしゅうちゅうおうぎんこうoushuuchuuouginkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.