人(じん)工(こう)乳(にゅう)を受(う)け付(つ)けません。 Không tiếp nhận sữa công thức. Từ:人(じん)工(こう)乳(にゅう)を受(う)け付(つ)けるĐã xác minh
うちの子(こ)は、人(じん)工(こう)乳(にゅう)で育(そだ)てています。 Con tôi đang được nuôi bằng sữa công thức. Từ:子(こ)人(じん)工(こう)乳(にゅう)育(そだ)てるKhớp tự động