東証一部
とうしょういちぶtoushouichibu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Thị trường Niêm yết hạng nhất của Sở Giao dịch Chứng khoán Tokyo
EN First Section of the Tokyo Stock Exchange

とうしょういちぶtoushouichibu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Thị trường Niêm yết hạng nhất của Sở Giao dịch Chứng khoán Tokyo
EN First Section of the Tokyo Stock Exchange