国際政治経済
こくさいせいじけいざいkokusaiseijikeizai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kinh tế chính trị quốc tế
EN international political economy

こくさいせいじけいざいkokusaiseijikeizai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kinh tế chính trị quốc tế
EN international political economy