二つに一つ
ふたつにひとつfutatsunihitotsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
một trong hai
EN one of two (possibilities, alternatives, etc.)

ふたつにひとつfutatsunihitotsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
một trong hai
EN one of two (possibilities, alternatives, etc.)