流行らせる
はやらせるhayaraseru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
làm cho phổ biến; tạo trào lưu
EN to popularize; to popularise; to give currency to; to set a trend
Xem thêm: 流行らす
