流行らす
はやらすhayarasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
làm cho phổ biến; làm cho thịnh hành; tạo xu hướng
EN to popularize; to popularise; to give currency to; to set a trend
Xem thêm: 流行らせる
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
