分断後部
ぶんだんこうぶbundankoubu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dòng mồ côi; dòng văn bản bị tách rời khỏi phần trước do ngắt trang hoặc cột
EN widow (one or more lines separated from the rest of the preceding passage by page or column break)
Xem thêm: 分断前部
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
