後室
こうしつkoushitsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vương phi; góa phụ
EN dowager; widow
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こうしつkoushitsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vương phi; góa phụ
EN dowager; widow
Chưa có câu ví dụ cho từ này.