メッセージ格納
メッセージかくのうmesseejikakunou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lưu trữ tin nhắn
EN Message Store; MS
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

メッセージかくのうmesseejikakunou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lưu trữ tin nhắn
EN Message Store; MS
Chưa có câu ví dụ cho từ này.