多発性硬化症
たはつせいこうかしょうtahatsuseikoukashou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xơ cứng rải rác
EN multiple sclerosis; MS
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たはつせいこうかしょうtahatsuseikoukashou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xơ cứng rải rác
EN multiple sclerosis; MS
Chưa có câu ví dụ cho từ này.