Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ビデオ会(かい)議(ぎ)

ビデオかいぎbideokaigi

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    hội nghị truyền hình

    EN video conference

    máy tính

Câu ví dụ 4

会(かい)議(ぎ)は、会(かい)議(ぎ)室(しつ)でもビデオ会(かい)議(ぎ)でもできます。

  • Cuộc họp có thể được thực hiện tại phòng họp hoặc qua họp trực tuyến.

Từ:会(かい)議(ぎ)会(かい)議(ぎ)室(しつ)ビデオ会(かい)議(ぎ)できる

Ví dụ của biên tập

ビデオ会(かい)議(ぎ)、スムーズに進(すす)められるようになった。

  • Tôi đã có thể tiến hành họp video một cách trôi chảy.

Từ:ビデオ会(かい)議(ぎ)スムーズ進(すす)めるようになる

Ví dụ của biên tập

リモートワークの調(ちょう)子(し)が良(よ)くて、つい服(ふく)装(そう)を着(き)替(が)えるのを忘(わす)れてしまい、ビデオ会(かい)議(ぎ)で恥(はじ)をかいた。

  • Vì làm việc từ xa quá thoải mái nên mình vô tình quên cả thay quần áo, thế là bị mất mặt trong cuộc họp video.

Đăng nhập để tiếp tục