モブ
モブmobu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đám đông
EN mob; crowd of people
nhân vật quần chúng; nhân vật phụ; NPC
EN background character (in a manga, anime, etc.); mob (in a video game); non-player character; NPC
