クリーパー
クリーパーkuriipaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
xe chui gầm ô tô
EN creeper (bed used for automobile repairs)

クリーパーkuriipaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
xe chui gầm ô tô
EN creeper (bed used for automobile repairs)