けつまずく
けつまずくketsumazuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ku)nội động từ
vấp
EN to stumble (over); to trip
thất bại; gặp trở ngại
EN to fail; to suffer a setback

けつまずくketsumazuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thất bại; gặp trở ngại
EN to fail; to suffer a setback