か
かka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
từ đếm
cái
EN counter used with Sino-Japanese words
Ghi chú: đứng trước đơn vị đếm; ví dụ: 3か月, 5か所; cũng được viết là ヶ hoặc ケ

かka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ