お隣さん
おとなりさんotonarisan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu ví dụ 12
トムはお隣さんです。
- Tom là hàng xóm của tôi.
Từ:お隣さん
Khớp tự động
おとなりさんotonarisan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
トムはお隣さんです。
Từ:お隣さん
Khớp tự động