元妻
もとつまmototsuma
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu ví dụ 6
メアリーはトムの元妻だよ。
- Mary là vợ cũ của Tom.
Từ:元妻
Khớp tự động
もとつまmototsuma
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
メアリーはトムの元妻だよ。
Từ:元妻
Khớp tự động