契約交渉
けいやくこうしょうkeiyakukoushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đàm phán hợp đồng
EN contract negotiation; contract discussion

けいやくこうしょうkeiyakukoushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đàm phán hợp đồng
EN contract negotiation; contract discussion