二卵性
にらんせいniransei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
sinh đôi khác trứng
EN fraternal (of twins); diovular; dizygotic; biovular
Xem thêm: 一卵性

にらんせいniransei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ