この度は、ご多忙の中、お手数をおかけいたしますが、よろしくお願いいたします。
- I apologize for the inconvenience during your busy schedule, but I look forward to working with you.
Từ:この度多忙内お手数をおかけいたしますよろしくお願いいたします
Ví dụ của biên tập
おてすうをおかけいたしますotesuuookakeitashimasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -su)
làm phiền; gây rắc rối
EN to be a burden; to make trouble for someone
Xem thêm: 手数をかける
この度は、ご多忙の中、お手数をおかけいたしますが、よろしくお願いいたします。
Từ:この度多忙内お手数をおかけいたしますよろしくお願いいたします
Ví dụ của biên tập