南十字
みなみじゅうじminamijuuji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chòm sao Nam Thập Tự
EN Southern Cross (asterism formed with the brightest four stars of the constellation Crux)
Xem thêm: 南十字星
