己と
おのれとonoreto
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
tự nhiên; một cách tự phát
EN all by itself; naturally; spontaneous; all by oneself

おのれとonoreto
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
tự nhiên; một cách tự phát
EN all by itself; naturally; spontaneous; all by oneself