コンタミネーション
コンタミネーションkontamineeshon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự nhiễm bẩn; sự ô nhiễm
EN contamination; pollution
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

コンタミネーションkontamineeshon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự nhiễm bẩn; sự ô nhiễm
EN contamination; pollution
Chưa có câu ví dụ cho từ này.