混入
こんにゅうkonnyuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
sự lẫn lộn; sự pha trộn; sự nhiễm bẩn
EN mixing; blending; adding; adulteration; contamination

こんにゅうkonnyuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
sự lẫn lộn; sự pha trộn; sự nhiễm bẩn
EN mixing; blending; adding; adulteration; contamination