集団主義
しゅうだんしゅぎshuudanshugi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chủ nghĩa tập thể
EN groupism; group mentality; collectivism

しゅうだんしゅぎshuudanshugi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chủ nghĩa tập thể
EN groupism; group mentality; collectivism