サービス産業
サービスさんぎょうsaabisusangyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngành dịch vụ
EN service industry; service sector

サービスさんぎょうsaabisusangyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngành dịch vụ
EN service industry; service sector