社員旅行
しゃいんりょこうshainryokou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
du lịch công ty
EN company outing; company retreat

しゃいんりょこうshainryokou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
du lịch công ty
EN company outing; company retreat