糸を通す
いとをとおすitootoosu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -su)
xỏ chỉ
EN to thread (e.g. a needle, beads, etc.)

いとをとおすitootoosu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -su)
xỏ chỉ
EN to thread (e.g. a needle, beads, etc.)