さくい
さくいsakui
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
thân thiện; cởi mở
EN friendly; sociable
giòn; dễ gãy
EN brittle; fragile; light

さくいsakui
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
thân thiện; cởi mở
EN friendly; sociable
giòn; dễ gãy
EN brittle; fragile; light