千緒万端
せんしょばんたんsenshobantan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đủ mọi thứ; đủ mọi việc
EN all sorts of things; all manner of affairs

せんしょばんたんsenshobantan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.