疑いをかけられる
うたがいをかけられるutagaiokakerareru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
bị nghi ngờ
EN to be suspected (of); to be under suspicion (of)

うたがいをかけられるutagaiokakerareru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
bị nghi ngờ
EN to be suspected (of); to be under suspicion (of)