使用中
しようちゅうshiyouchuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ bổ nghĩa với の
đang sử dụng
EN in use; occupied (e.g. toilet); engaged

しようちゅうshiyouchuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ