角形
かくがたkakugata
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hình chữ nhật; hình tứ giác
EN square shape; oblong; rectangle

かくがたkakugata
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hình chữ nhật; hình tứ giác
EN square shape; oblong; rectangle