小判型
こばんがたkobangata
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
hình bầu dục; hình oval
EN oval; elliptical; oblong
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こばんがたkobangata
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
hình bầu dục; hình oval
EN oval; elliptical; oblong
Chưa có câu ví dụ cho từ này.