四の五の言う
しのごのいうshinogonoiu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
lý sự; cằn nhằn về những chuyện vặt vãnh
EN to grumble about something (trivial)

しのごのいうshinogonoiu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
lý sự; cằn nhằn về những chuyện vặt vãnh
EN to grumble about something (trivial)