ぎらつく
ぎらつくgiratsuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ku)nội động từ
lấp lánh chói mắt; lóa mắt
EN to glare; to dazzle
Xem thêm: ぎらぎら
lấp lánh
EN to glitter

ぎらつくgiratsuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ku)nội động từ
lấp lánh chói mắt; lóa mắt
EN to glare; to dazzle
Xem thêm: ぎらぎら