せせらぎ
せせらぎseseragi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiếng suối chảy; dòng suối nhỏ
EN small stream; brooklet
tiếng róc rách
EN murmuring (as of a stream)

せせらぎseseragi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiếng suối chảy; dòng suối nhỏ
EN small stream; brooklet