誹謗中傷
ひぼうちゅうしょうhibouchuushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự phỉ báng; sự vu khống; sự bôi nhọ
EN slander; calumny; defamation; libel; abuse

ひぼうちゅうしょうhibouchuushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự phỉ báng; sự vu khống; sự bôi nhọ
EN slander; calumny; defamation; libel; abuse