万国共通
ばんこくきょうつうbankokukyoutsuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
phổ biến toàn thế giới; mang tính quốc tế
EN worldwide; common to the whole world; universal
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
