Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

千(せん)態(たい)万(ばん)状(じょう)

せんたいばんじょうsentaibanjou

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    muôn hình vạn trạng

    EN an endless variety of forms; multifariousness

    yojijukugo (thành ngữ 4 chữ kanji)

    人(ひと)々(びと)の表(ひょう)情(じょう)は喜(よろこ)び、怒(いか)り、悲(かな)しみ、驚(おどろ)きと、**千(せん)態(たい)万(ばん)状(じょう)**に変(へん)化(か)した。

    • Biểu cảm khuôn mặt của mọi người thay đổi muôn hình vạn trạng, từ vui mừng, giận dữ, buồn bã cho đến ngạc nhiên.

Câu ví dụ 2

人(ひと)々(びと)の表(ひょう)情(じょう)は喜(よろこ)び、怒(いか)り、悲(かな)しみ、驚(おどろ)きと、**千(せん)態(たい)万(ばん)状(じょう)**に変(へん)化(か)した。

  • Biểu cảm khuôn mặt của mọi người thay đổi muôn hình vạn trạng, từ vui mừng, giận dữ, buồn bã cho đến ngạc nhiên.

Đăng nhập để tiếp tục