五穀豊穣
ごこくほうじょうgokokuhoujou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

ごこくほうじょうgokokuhoujou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mùa màng bội thu; mùa vụ bội thu
EN huge harvest (of the five grains); bumper crop; abundant crop