Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

長(ちょう)身(しん)痩(そう)躯(く)

ちょうしんそうくchoushinsouku

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    dáng cao gầy

    EN tall and lean figure; tall and slender figure

    yojijukugo (thành ngữ 4 chữ kanji)

    彼(かれ)は背(せ)が高(たか)く、長(ちょう)身(しん)痩(そう)躯(く)で、まるでモデルみたいだ。

    • Anh ấy cao, dáng người mảnh khảnh, trông cứ như người mẫu vậy.

    Từ:彼(かれ)背(せ)が高(たか)い長(ちょう)身(しん)痩(そう)躯(く)まるでモデルみたいだ

    Đã xác minh

    長(ちょう)身(しん)痩(そう)躯(く)で、どこか儚(はかな)げな雰(ふん)囲(い)気(き)を持(も)つ青(せい)年(ねん)だった。

    • Đó là một chàng thanh niên dáng người cao gầy và mang một vẻ ngoài có chút mong manh.

    Từ:長(ちょう)身(しん)痩(そう)躯(く)どこか雰(ふん)囲(い)気(き)持(も)つ青(せい)年(ねん)だった

    Đã xác minh

Câu ví dụ 2

彼(かれ)は背(せ)が高(たか)く、長(ちょう)身(しん)痩(そう)躯(く)で、まるでモデルみたいだ。

  • Anh ấy cao, dáng người mảnh khảnh, trông cứ như người mẫu vậy.

Từ:彼(かれ)背(せ)が高(たか)い長(ちょう)身(しん)痩(そう)躯(く)まるでモデルみたいだ

Ví dụ của biên tập

長(ちょう)身(しん)痩(そう)躯(く)で、どこか儚(はかな)げな雰(ふん)囲(い)気(き)を持(も)つ青(せい)年(ねん)だった。

  • Đó là một chàng thanh niên dáng người cao gầy và mang một vẻ ngoài có chút mong manh.

Từ:長(ちょう)身(しん)痩(そう)躯(く)どこか雰(ふん)囲(い)気(き)持(も)つ青(せい)年(ねん)だった

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục