銀行印
ぎんこういんginkouin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
con dấu ngân hàng
EN seal used for bank transactions
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぎんこういんginkouin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
con dấu ngân hàng
EN seal used for bank transactions
Chưa có câu ví dụ cho từ này.