Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

カーナビ

カーナビkaanabi

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    hệ thống định vị ô tô

    EN car navigation system

    viết tắt

    Xem thêm: カーナビゲーション

Câu ví dụ 2

ねえ、カーナビの取(とり)説(せつ)、どこにやった?

  • Này, cậu để sách hướng dẫn của định vị xe ở đâu rồi?

Từ:カーナビ取(とり)説(せつ)にやっ

Khớp tự động

ねえ、カーナビの説(せつ)明(めい)書(しょ)どこやった?

  • Này, cậu để cuốn hướng dẫn sử dụng định vị xe ở đâu rồi?

Từ:カーナビ説(せつ)明(めい)書(しょ)やった

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục