カーナビゲーションシステム
カーナビゲーションシステムkaanabigeeshonshisutemu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hệ thống dẫn đường trên ô tô
EN car navigation system
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
