体温調節
たいおんちょうせつtaionchousetsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
điều hòa thân nhiệt
EN thermoregulation (of the body)

たいおんちょうせつtaionchousetsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ