お好み
おこのみokonomi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
sở thích; sự lựa chọn; ý muốn
EN (your) choice; preference; wish
Xem thêm: 好み

おこのみokonomi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
sở thích; sự lựa chọn; ý muốn
EN (your) choice; preference; wish
Xem thêm: 好み