Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

お好(この)み

おこのみokonomi

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ bổ nghĩa với の

    sở thích; sự lựa chọn; ý muốn

    EN (your) choice; preference; wish

    teineigo (lịch sự)sonkeigo (tôn kính)

    Xem thêm: 好(ごの)み

Câu ví dụ 5

こういう色(いろ)がお好(この)みですか?

  • Anh có thích màu như thế này không ạ?

Từ:こういう色(いろ)お好(この)みですか

Khớp tự động

ワインはお好(この)みじゃないですか?

  • Anh không thích rượu vang ạ?

Từ:ワインお好(この)み

Khớp tự động

どの料(りょう)理(り)がお好(この)みですか?

  • Which dish do you prefer?

Từ:料(りょう)理(り)お好(この)みですか

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục